Các loại ống gió nhà xưởng phổ biến hiện nay

thumbnail cac loai ong gio phan loai ung dung va cach chon

Trong hệ thống thông gió và điều hòa không khí, ống gió là phần đảm nhiệm việc dẫn, phân phối, hồi hoặc thải không khí giữa các khu vực. Nhìn bên ngoài, các loại ống gió có thể chỉ khác nhau về hình dáng, nhưng khi đưa vào nhà xưởng, tòa nhà hay hệ thống HVAC, sự khác biệt về vật liệu, tiết diện, độ cứng, khả năng cách nhiệt và chống cháy sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành.

Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “ống gió loại nào tốt?”, cần xác định rõ ống được sử dụng ở đâu, dẫn loại không khí nào, không gian lắp đặt ra sao và hệ thống làm việc ở điều kiện nào.

Các loại ống gió được phân loại như thế nào?

Không có một cách duy nhất để phân loại ống gió. Trong thực tế M&E, có thể chia theo nhiều tiêu chí:

Tiêu chíCác nhóm thường gặp
Theo hình dạngỐng vuông/chữ nhật, ống tròn
Theo kết cấuỐng cứng, ống mềm, ống tròn xoắn
Theo vật liệuTôn mạ kẽm, inox, nhôm, vật liệu chuyên dụng
Theo công năngỐng thường, ống bảo ôn, ống tiêu âm, ống chống cháy

Tuy nhiên, trong lựa chọn thực tế nên xem hình dạng, vật liệu và công năng là ba yếu tố độc lập, bởi cùng một ống chữ nhật có thể được làm bằng tôn mạ kẽm, inox hoặc được bổ sung bảo ôn tùy hệ thống.

Ống gió là gì và có vai trò gì trong hệ thống HVAC?

1. Ống gió vuông và ống gió chữ nhật

Đây là một trong các loại ống gió phổ biến nhất tại nhà xưởng, tòa nhà và hệ thống điều hòa trung tâm.

Ống thường được gia công từ tôn mạ kẽm, tạo thành tiết diện vuông hoặc chữ nhật, sau đó liên kết bằng bích C, TDC/TDF hoặc hệ bích phù hợp với thiết kế.

Ưu điểm

  • Tận dụng chiều cao trần tốt, đặc biệt tại khu vực có nhiều đường ống M&E.
  • Có thể thay đổi chiều rộng và chiều cao tiết diện theo không gian thực tế.
  • Thuận tiện khi kết nối với AHU, FCU, quạt, hộp gió, van và cửa gió.
  • Phù hợp với các tuyến chính cần tiết diện lớn.

Hạn chế

Ống càng rộng thì mặt tôn càng dễ rung nếu độ dày và gân tăng cứng không phù hợp. Ngoài ra, nếu thiết kế tiết diện quá dẹt, chu vi ống tăng lên, kéo theo lượng vật liệu, diện tích bề mặt và khả năng tổn thất tăng. Vì vậy, không nên chọn kích thước ống chỉ để “né” kết cấu trần mà bỏ qua yếu tố thủy lực và độ cứng cơ học.

2. Ống gió tròn xoắn

Ống gió tròn xoắn được tạo hình từ dải tôn cuốn liên tục thành dạng xoắn. Đây là lựa chọn ngày càng phổ biến cho nhà xưởng, showroom và những khu vực để lộ hệ thống M&E.

Ưu điểm nổi bật

  • Kết cấu tròn có độ cứng hình học tốt.
  • Hạn chế hiện tượng rung mặt tôn.
  • Dòng khí lưu thông tương đối thuận lợi.
  • Hình thức gọn và có thể sử dụng cho thiết kế trần hở.
  • Lắp đặt thuận tiện với các tuyến gió dài.

So với ống chữ nhật có diện tích tương đương, ống tròn thường có lợi thế về tỷ lệ diện tích bề mặt so với tiết diện dòng khí, giúp thiết kế đường ống hiệu quả nếu công trình có đủ không gian chiều cao.

3. Ống gió tròn trơn

Khác với dạng xoắn, ống tròn trơn thường được lốc từ tấm kim loại rồi ghép mí hoặc hàn theo yêu cầu chế tạo.

Loại này có thể sử dụng cho:

  • Hệ thống thông gió nhà xưởng.
  • Tuyến hút khí.
  • Hệ thống điều hòa.
  • Một số tuyến hút mùi hoặc khí thải phù hợp.

Ống tròn trơn có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng chất lượng mối nối và độ kín khí phải được kiểm soát, đặc biệt ở những hệ thống làm việc với áp suất cao hoặc yêu cầu rò rỉ thấp.

4. Ống gió mềm

Ống gió mềm thường có cấu tạo từ lớp nhôm hoặc vật liệu mềm kết hợp lõi dây xoắn. Một số loại được bổ sung lớp bảo ôn bên ngoài. Điểm mạnh lớn nhất là khả năng uốn cong và thi công tại những vị trí khó đi ống cứng.

Khi nào nên dùng ống gió mềm?

Ống mềm phù hợp để:

  • Nối từ ống gió chính tới miệng gió.
  • Kết nối thiết bị điều hòa với hộp gió.
  • Xử lý một đoạn ngắn tại khu vực bị vướng kết cấu.
  • Hạn chế truyền rung giữa một số thiết bị và đường ống.

Tuy nhiên, không nên lạm dụng ống mềm cho cả tuyến dài. Bề mặt bên trong và kết cấu xoắn có thể làm tăng sức cản nếu ống bị võng, gấp hoặc kéo không đúng kỹ thuật.

5. Ống gió inox

Ở môi trường thông thường, tôn mạ kẽm thường mang lại hiệu quả kinh tế tốt. Nhưng với khu vực ẩm, nhiều dầu mỡ, có nguy cơ ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao, inox có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

Ống gió inox thường xuất hiện tại:

  • Bếp công nghiệp.
  • Khu vực hút mùi, hút hơi.
  • Một số nhà máy thực phẩm.
  • Khu vực sản xuất có yêu cầu vệ sinh cao.
  • Môi trường có độ ẩm hoặc nguy cơ ăn mòn lớn.

Trong đó, inox 304 thường được ưu tiên hơn inox 201 khi yêu cầu chống ăn mòn cao. Đổi lại, chi phí vật liệu và gia công thường cao hơn tôn mạ kẽm. Không nên mặc định dùng inox cho toàn bộ hệ thống chỉ vì “bền hơn”. Vật liệu cần được lựa chọn theo môi trường làm việc để tránh tăng chi phí đầu tư không cần thiết.

6. Ống gió bảo ôn, cách nhiệt

Đối với hệ thống vận chuyển không khí đã được làm lạnh hoặc xử lý nhiệt, bề mặt ống có thể xuất hiện chênh lệch nhiệt độ lớn so với môi trường xung quanh.

Khi đó, hệ thống cần được tính toán lớp bảo ôn nhằm:

  • Hạn chế thất thoát nhiệt.
  • Giảm hiện tượng đọng sương.
  • Duy trì điều kiện không khí trên đường vận chuyển.
  • Nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống HVAC.

Vật liệu bảo ôn thường được lựa chọn theo nhiệt độ, độ ẩm, yêu cầu chống cháy và điều kiện công trình. Đây là hạng mục thường đi cùng các dự án lắp đặt hệ thống điều hòa không khí.

7. Ống gió chống cháy

Ống gió chống cháy không đơn thuần là một tuyến ống tôn được làm “dày hơn”. Tùy giải pháp được phê duyệt, hệ thống có thể sử dụng kết cấu bao che hoặc vật liệu chuyên dụng để đạt giới hạn chịu lửa yêu cầu.

Các tuyến liên quan đến:

  • Hút khói.
  • Tăng áp.
  • Chống khói.
  • Đường ống đi xuyên qua các khu vực yêu cầu ngăn cháy.

cần được xem xét đồng bộ với van ngăn cháy, van khói, kết cấu xuyên tường/sàn và yêu cầu an toàn cháy của công trình.

QCVN 06:2022/BXD được ban hành kèm Thông tư 06/2022/TT-BXD và là một trong những căn cứ quan trọng khi xem xét giải pháp an toàn cháy cho nhà và công trình. Không nên tự áp một cấp EI duy nhất cho mọi tuyến ống mà cần dựa trên công năng, vị trí và hồ sơ thiết kế được áp dụng cho dự án.

Phân loại ống gió theo vật liệu và công năng sử dụng

So sánh nhanh các loại ống gió phổ biến

Loại ốngĐiểm mạnhPhù hợp
Vuông/chữ nhậtDễ bố trí sát trần, linh hoạt kích thướcNhà xưởng, tòa nhà, HVAC
Tròn xoắnCứng, gọn, dòng khí thuận lợiNhà xưởng, trần hở, tuyến dài
Tròn trơnKết cấu đơn giản, đa dạng vật liệuThông gió, hút khí
Ống mềmUốn linh hoạtĐoạn nối ngắn, miệng gió
InoxChống ăn mòn tốtBếp, khu ẩm, môi trường đặc thù
Bảo ônHạn chế thất thoát nhiệt, đọng sươngĐiều hòa, cấp gió lạnh
Chống cháyPhục vụ yêu cầu an toàn cháyHút khói, tăng áp, tuyến đặc thù

Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn ống gió

  • Chỉ chọn theo giá: ống rẻ nhưng không phù hợp với môi trường có thể nhanh xuống cấp và làm tăng chi phí sửa chữa.
  • Dùng ống mềm quá dài: dễ võng, biến dạng và tăng sức cản đường gió.
  • Chọn tiết diện quá nhỏ: vận tốc tăng, tiếng ồn và tổn thất áp suất cũng có thể tăng.
  • Ép tiết diện chữ nhật quá dẹt: giải quyết được chiều cao trần nhưng chưa chắc tối ưu về khí động và chi phí vật liệu.
  • Dùng một vật liệu cho toàn bộ nhà máy: từng khu vực có độ ẩm, nhiệt độ, dầu mỡ và tính ăn mòn khác nhau.
  • Chỉ kiểm tra quạt khi gió yếu: thực tế nguyên nhân có thể nằm ở đường ống rò rỉ, van sai vị trí, ống bị móp, tắc nghẽn hoặc thiết kế mạng ống chưa phù hợp.

Khi hệ thống đang vận hành xuất hiện tình trạng gió yếu, mất cân bằng lưu lượng, rung ồn hoặc đường ống xuống cấp, việc khảo sát lại toàn tuyến thường hiệu quả hơn thay thế từng thiết bị riêng lẻ. Cơ điện Thăng Long hiện cung cấp sửa chữa hệ thống thông gió cải tạo sửa chữa hệ thống thông gió cho các hệ thống có vấn đề trong quá trình vận hành.

Cơ Điện Thăng Long – Đơn vị tư vấn giải pháp ống gió theo từng công trình

Không có một loại ống gió phù hợp cho tất cả dự án. Ống vuông thuận lợi về bố trí, ống tròn có ưu thế về kết cấu và dòng khí, inox thích hợp với môi trường khắt khe, trong khi ống mềm chỉ nên sử dụng đúng vị trí cần thiết. Quan trọng hơn cả là toàn bộ hệ thống phải được lựa chọn đồng bộ từ lưu lượng, tiết diện, quạt, van, phụ kiện đến yêu cầu cách nhiệt và PCCC.

Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Cơ Điện Thăng Long cung cấp giải pháp thi công hệ thống cơ điện cho nhà xưởng và công trình, trong đó có hệ thống HVAC, thông gió và cấp khí tươi. Khi cần khảo sát phương án thiết kế, cải tạo đường ống hoặc xử lý hệ thống đang vận hành không hiệu quả, khách hàng có thể tham khảo thêm tại thanglongem.com để lựa chọn hạng mục phù hợp với thực tế công trình.

Các loại ống gió phổ biến theo hình dạng

Mỗi loại ống gió đều có đặc điểm, ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng riêng, vì vậy việc lựa chọn cần dựa trên lưu lượng gió, không gian lắp đặt, môi trường sử dụng, yêu cầu cách nhiệt, độ kín và điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ so sánh về giá. Với nhà xưởng hoặc công trình có hệ thống thông gió đã xuống cấp, gió yếu, rung ồn hay bố trí đường ống chưa hợp lý, doanh nghiệp nên khảo sát tổng thể trước khi quyết định thay thế. Cơ Điện Thăng Long hiện cung cấp các giải pháp sửa chữa hệ thống gió, cải tạo sửa chữa hệ thống thông gió và thi công hệ thống cơ điện cho nhà xưởng, công trình công nghiệp. Khách hàng có thể truy cập thanglongem.com để tham khảo thêm giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế của dự án.

Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo Xem bản đồ