Họng nước chữa cháy vách tường: Cấu tạo, nguyên lý và yêu cầu lắp đặt thực tế

họng nước chữa cháy vách tường

Họng nước chữa cháy vách tường là một trong những hạng mục quan trọng của hệ thống cấp nước chữa cháy bên trong nhà. Thiết bị thường được bố trí tại hành lang, sảnh, khu vực cầu thang hoặc lối đi dễ tiếp cận, giúp lực lượng chữa cháy tại cơ sở nhanh chóng triển khai vòi và phun nước khống chế đám cháy.

Tuy nhiên, hiệu quả của hệ thống không chỉ phụ thuộc vào việc có đủ tủ, van, vòi và lăng phun. Đường kính đường ống, công suất máy bơm, áp lực tại họng bất lợi, nguồn điện cấp cho bơm, vị trí lắp đặt và chế độ bảo trì đều phải được tính toán đồng bộ ngay từ giai đoạn thiết kế.

Họng nước chữa cháy vách tường là gì?

Họng nước chữa cháy vách tường, còn được gọi là họng chữa cháy trong nhà, là điểm lấy nước được kết nối trực tiếp với mạng đường ống chữa cháy của công trình. Họng thường được lắp trong tủ chữa cháy, đi kèm van góc, cuộn vòi và lăng phun.

Khi xảy ra cháy, người sử dụng triển khai vòi về phía đám cháy, kết nối hoặc kiểm tra các đầu nối, mở van góc và vận hành lăng phun. Nước từ bể chữa cháy được máy bơm đẩy qua hệ thống đường ống đến họng, tạo thành tia nước có lưu lượng và áp lực theo thiết kế.

Khác với hệ thống sprinkler tự động, họng chữa cháy vách tường cần có người trực tiếp thao tác. Vì vậy, thiết bị phù hợp với lực lượng PCCC cơ sở hoặc lực lượng chữa cháy chuyên nghiệp đã được hướng dẫn sử dụng.

Họng chữa cháy là bộ phận lấy nước của hệ thống cấp nước chữa cháy bên trong nhà, có nhiệm vụ bảo đảm đủ lưu lượng và áp lực để xử lý đám cháy trong phạm vi công trình.

họng nước chữa cháy vách tường

Một bộ họng chữa cháy vách tường gồm những gì?

Một tủ họng nước chữa cháy thông dụng thường có các thành phần sau:

Van góc chữa cháy

Van góc được kết nối với đường ống đứng hoặc đường ống nhánh của hệ thống. Van ở trạng thái đóng khi hệ thống làm việc bình thường và được mở khi cần cấp nước chữa cháy.

Vật liệu van thường là gang, đồng hoặc hợp kim phù hợp với áp suất làm việc. Khi lựa chọn van, cần kiểm tra:

  • Đường kính danh nghĩa.
  • Áp suất làm việc.
  • Kiểu kết nối ren hoặc mặt bích.
  • Độ kín của đĩa van.
  • Hồ sơ xuất xưởng và kiểm định thiết bị.

Van không nên lắp quá sát thành tủ vì sẽ gây khó khăn khi thao tác tay vặn và đấu nối vòi.

Vòi chữa cháy

Vòi chữa cháy là đoạn ống mềm dùng để dẫn nước từ van đến vị trí phun. Chiều dài vòi phổ biến khoảng 20–30 m tùy thiết kế, phạm vi bảo vệ và cấu hình công trình. Khi nghiệm thu cần kiểm tra bề mặt vòi, lớp lót bên trong, đầu nối, khả năng chịu áp lực và tình trạng gấp nếp. Vòi bị cuộn sai cách hoặc để ẩm lâu ngày có thể gây mốc, dính lớp lót và khó triển khai khi có sự cố.

Lăng phun chữa cháy

Lăng phun lắp tại đầu vòi, có nhiệm vụ định hướng và tạo tia nước. Loại lăng, đường kính đầu phun và chế độ tia phải phù hợp với tính toán thủy lực. Lăng phun tia đặc có khả năng đưa nước đi xa nhưng lực phản hồi tương đối lớn. Người vận hành cần giữ tư thế chắc chắn, đặc biệt tại các khu vực sàn trơn, cầu thang hoặc không gian hẹp.

Tủ chữa cháy

Tủ có tác dụng bảo vệ van, vòi và lăng khỏi va đập, bụi bẩn và các tác động trong quá trình khai thác công trình.

Tủ phải:

  • Đủ kích thước để lấy vòi thuận tiện.
  • Có ký hiệu dễ nhận biết.
  • Không bị đồ đạc, pallet hoặc máy móc che khuất.
  • Không cản trở lối đi và đường thoát nạn.
  • Có khả năng thông gió, hạn chế ẩm đọng bên trong.

Tùy hồ sơ thiết kế, trong tủ có thể bố trí thêm bình chữa cháy, nút nhấn báo cháy hoặc cuộn vòi trên giá quay. Tuy nhiên, không nên nhồi quá nhiều thiết bị vào tủ nhỏ vì sẽ làm chậm thao tác.

Hệ thống họng nước chữa cháy hoạt động như thế nào?

Ở trạng thái thường trực, mạng đường ống chữa cháy luôn được duy trì một mức áp suất nhất định nhờ bơm bù áp. Khi van họng được mở, áp suất đường ống giảm xuống.

Tủ điều khiển bơm nhận tín hiệu từ công tắc áp suất hoặc thiết bị giám sát và khởi động bơm chữa cháy chính. Nước từ bể chứa được hút qua đường ống hút, qua máy bơm và đẩy vào mạng đường ống đến họng đang hoạt động.

Một trạm bơm chữa cháy thường có:

  • Bơm điện chữa cháy chính.
  • Bơm diesel dự phòng trong các công trình có yêu cầu.
  • Bơm bù áp để duy trì áp lực mạng.
  • Tủ điều khiển và hệ thống tín hiệu.
  • Van chặn, van một chiều, đồng hồ áp lực.
  • Đường thử bơm và đường hồi nước nếu được thiết kế.

Điểm quan trọng là áp lực tại phòng bơm cao không đồng nghĩa với áp lực tại tất cả các họng đều đạt yêu cầu. Họng xa nhất, cao nhất hoặc có tuyến ống nhiều tổn thất thường là vị trí bất lợi nhất và phải được kiểm tra khi tính toán thủy lực.

họng nước chữa cháy vách tường

Công trình nào cần trang bị họng nước chữa cháy trong nhà?

Việc xác định công trình có phải lắp hệ thống họng chữa cháy hay không phải dựa trên công năng, chiều cao, diện tích, khối tích, hạng nguy hiểm cháy và yêu cầu của quy chuẩn áp dụng cho dự án.

QCVN 10:2025/BCA hiện có nội dung riêng về trang bị, bố trí hệ thống họng nước chữa cháy trong nhà tại mục 2.4 và Phụ lục B. Quy chuẩn được áp dụng cho các công trình xây dựng mới và một số trường hợp cải tạo, thay đổi công năng hoặc tăng quy mô.

Các nhóm công trình thường phải xem xét trang bị gồm:

  • Nhà máy và xưởng sản xuất.
  • Kho hàng, trung tâm logistics.
  • Tòa nhà văn phòng.
  • Chung cư, khách sạn và công trình lưu trú.
  • Trung tâm thương mại.
  • Bệnh viện, trường học.
  • Nhà nhiều tầng và công trình có tầng hầm.
  • Công trình hỗn hợp hoặc có khu vực nguy hiểm cháy cao.

Không nên chỉ căn cứ vào tên gọi công trình để kết luận. Ví dụ, hai nhà xưởng cùng diện tích nhưng sản xuất vật liệu khác nhau có thể có yêu cầu về lưu lượng, số tia nước và giải pháp chữa cháy khác nhau.

Nguyên tắc bố trí họng chữa cháy vách tường

Bố trí tại vị trí dễ tiếp cận

Họng nước chữa cháy trong nhà thường được bố trí tại hành lang, sảnh, lối đi hoặc khu vực gần buồng thang, bảo đảm dễ nhìn thấy và dễ triển khai vòi.

Vị trí lắp đặt không được:

  • Nằm sau cánh cửa cố định.
  • Bị tủ hàng hoặc máy móc che chắn.
  • Làm thu hẹp lối thoát nạn.
  • Nằm trong phòng khóa kín mà người trực không tiếp cận được.
  • Đặt tại khu vực thường xuyên ngập nước hoặc có hóa chất ăn mòn.

Các hướng dẫn kỹ thuật hiện hành cũng yêu cầu họng được đặt tại những vị trí dễ tiếp cận và không gây cản trở hoạt động thoát nạn.

Bảo đảm tia nước tiếp cận toàn bộ khu vực cần bảo vệ

Khoảng cách giữa các tủ không được chọn theo thói quen hoặc chia đều trên mặt bằng. Kỹ sư cần kiểm tra phạm vi tiếp cận thực tế dựa trên:

  • Chiều dài vòi.
  • Chiều dài tia nước tính toán.
  • Tường ngăn và cửa ra vào.
  • Máy móc, dây chuyền sản xuất.
  • Giá kệ kho hàng.
  • Cầu thang, hành lang và các góc khuất.

Một sai sót phổ biến là đo khoảng cách trên bản vẽ theo đường thẳng xuyên qua tường hoặc thiết bị. Khi xảy ra cháy, vòi phải được kéo theo lối đi thực tế nên có thể không tiếp cận được khu vực cần bảo vệ.

Kiểm soát cao độ lắp đặt

Theo hướng dẫn đối chiếu yêu cầu kỹ thuật về hệ thống họng chữa cháy trong nhà, miệng họng thường được bố trí ở cao độ 1,20 m ± 0,15 m so với mặt sàn. Đối với họng kép bố trí trên dưới, họng phía dưới phải đáp ứng cao độ tối thiểu theo yêu cầu áp dụng.

Trong thi công, cao độ phải được thống nhất từ cốt sàn hoàn thiện, không lấy theo cốt sàn thô. Nếu sàn sau đó được nâng cốt hoặc hoàn thiện thêm lớp dày, vị trí họng có thể bị sai cao độ.

Thiết kế mạng ống phù hợp

Khi công trình có nhiều họng hoặc kết hợp hệ thống chữa cháy tự động, mạng cấp nước có thể phải bố trí hai đường cấp và kết nối thành mạng vòng để tăng độ tin cậy. Trường hợp trong nhà có trên 12 họng hoặc có hệ thống chữa cháy tự động thì hệ thống cấp nước bên trong phải có ít nhất hai đường cấp và thực hiện nối vòng.

Mạng vòng giúp hạn chế tình trạng toàn bộ khu vực mất nước khi một đoạn ống bị cô lập để sửa chữa.

Yêu cầu kỹ thuật khi thiết kế và thi công

Tính toán lưu lượng và áp lực

Kỹ sư phải xác định:

  • Số tia nước hoạt động đồng thời.
  • Lưu lượng của mỗi tia.
  • Áp lực yêu cầu tại đầu lăng.
  • Tổn thất áp suất trên đường ống.
  • Chênh cao giữa phòng bơm và họng.
  • Dung tích nước dự trữ.
  • Công suất và cột áp máy bơm.

Không nên lựa chọn bơm chỉ bằng cách cộng lưu lượng các họng rồi lấy thêm một tỷ lệ dự phòng. Bơm quá nhỏ khiến tia nước yếu; bơm quá lớn có thể làm tăng áp lực, rung đường ống, khó vận hành lăng và tăng chi phí đầu tư.

Phối hợp với các hệ M&E khác

Đường ống PCCC thường đi chung không gian với ống điều hòa, thông gió, cấp thoát nước, thang cáp và kết cấu thép. Thiếu phối hợp bản vẽ có thể dẫn đến:

  • Ống chữa cháy va chạm dầm.
  • Tủ họng bị khuất sau cột hoặc vách hoàn thiện.
  • Van không có khoảng trống thao tác.
  • Ống đi xuyên khu vực yêu cầu chống cháy nhưng không được bịt kín.
  • Tuyến ống chắn cửa hoặc cản trở bảo trì thiết bị khác.

Trước khi thi công hàng loạt, nên triển khai bản vẽ phối hợp hoặc bản vẽ shop drawing có cao độ rõ ràng.

Bố trí giá đỡ và chống rung

Giá treo phải phù hợp với đường kính, trọng lượng ống chứa đầy nước và điều kiện kết cấu. Tại các vị trí đổi hướng, đường ống đứng, đoạn gần máy bơm hoặc khu vực chịu rung, cần có giải pháp cố định phù hợp. Đường ống lắp thiếu giá đỡ có thể rung mạnh khi bơm khởi động hoặc khi van đóng mở đột ngột.

Bảo vệ đường ống khỏi ăn mòn

Tại nhà máy có hơi ẩm, hóa chất hoặc môi trường ven biển, cần đặc biệt chú ý đến:

  • Làm sạch bề mặt ống.
  • Sơn lót chống gỉ.
  • Sơn hoàn thiện nhận diện hệ PCCC.
  • Bảo vệ mối hàn.
  • Xử lý các vị trí xuyên tường và tiếp xúc với kết cấu.
  • Lựa chọn vật liệu phù hợp cho khu vực có tính ăn mòn cao.

Lớp sơn chỉ đẹp bên ngoài nhưng mối hàn, ren hoặc mặt trong ống chứa nhiều cặn vẫn có thể làm giảm tuổi thọ hệ thống.

Cơ điện Thăng Long – Thi công hệ thống chữa cháy vách tường tại Hà Nội và miền Bắc

Cơ điện Thăng Long cung cấp giải pháp khảo sát, thiết kế, thi công, cải tạo và bảo trì hệ thống PCCC cho nhà máy, nhà xưởng, kho hàng, tòa nhà và công trình công nghiệp.

Quy trình triển khai được thực hiện đồng bộ từ:

  • Khảo sát hiện trạng và công năng.
  • Kiểm tra hồ sơ thiết kế PCCC.
  • Tính toán lưu lượng, cột áp và dung tích nước.
  • Lập bản vẽ phối hợp M&E.
  • Bóc tách khối lượng và lập dự toán.
  • Lắp đặt đường ống, trạm bơm và tủ chữa cháy.
  • Thử áp, súc xả và chạy thử liên động.
  • Nghiệm thu, hoàn công và hướng dẫn vận hành.
  • Bảo trì, sửa chữa và cải tạo hệ thống sau bàn giao.

Một hệ thống họng nước chữa cháy chỉ thực sự hiệu quả khi mọi thiết bị đều hoạt động đúng trong điều kiện bất lợi nhất. Vì vậy, chủ đầu tư cần lựa chọn đơn vị có năng lực tính toán, thi công và kiểm tra vận hành thực tế, thay vì chỉ so sánh số lượng tủ hoặc đơn giá thiết bị.

Cơ điện Thăng Long sẵn sàng đồng hành cùng chủ đầu tư và tổng thầu trong các dự án PCCC, cơ điện nhà xưởng, nhà máy và công trình tại Hà Nội cùng các tỉnh miền Bắc.

họng nước chữa cháy vách tường

Họng nước chữa cháy vách tường chỉ phát huy hiệu quả khi được thiết kế đúng lưu lượng, áp lực, phạm vi bảo vệ và bố trí tại vị trí thuận tiện cho thao tác. Bên cạnh chất lượng van, vòi và lăng phun, chủ đầu tư cần đặc biệt quan tâm đến khả năng hoạt động của máy bơm, tình trạng đường ống, áp lực tại họng bất lợi và công tác bảo trì sau bàn giao. Với kinh nghiệm triển khai hệ thống PCCC và cơ điện công trình, Cơ điện Thăng Long cung cấp giải pháp khảo sát, thiết kế, thi công, cải tạo và bảo trì hệ thống chữa cháy vách tường cho nhà máy, nhà xưởng, kho hàng, tòa nhà tại Hà Nội và các tỉnh miền Bắc, bảo đảm an toàn, thuận tiện vận hành và phù hợp với điều kiện thực tế của từng công trình.

Gọi điện cho tôi Facebook Messenger Chat Zalo Xem bản đồ